Nghĩa của cụm từ sorry we dont accept credit cards trong tiếng Anh

  • Sorry, we don't accept credit cards
  • Xin lỗi, chúng tôi không nhận thẻ tín dụng
  • Sorry, we don't accept credit cards
  • Xin lỗi, chúng tôi không nhận thẻ tín dụng
  • Do you take credit cards?
  • Bạn có nhận thẻ tín dụng không?
  • Sorry, we only accept Cash
  • Xin lỗi, chúng tôi chỉ nhận tiền mặt
  • Sorry, we only accept Cash.
  • Xin lỗi, ở đây chỉ nhận tiền mặt.
  • Do you accept U.S. Dollars?
  • Bạn có nhận đô Mỹ không?
  • I’d like to withdraw 3 million VND against this letter of credit
  • Tôi muốn rút 3 triệu đồng với thư tín dụng này
  • Your letter of credit is used up
  • Thư tín dụng của ông đã hết hạn sử dụng
  • I can’t accept the price
  • Tôi không mua được với giá này
  • Please accept our sincerest apologies
  • Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành nhất của chúng tôi
  • Can I pay by credit card?
  • Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
  • I'm sorry, we're sold out
  • Tôi rất tiếc, chúng tôi hết hàng
  • I'm sorry
  • Tôi rất tiếc
  • Sorry to bother you
  • Xin lỗi làm phiền bạn
  • Sorry, I didn't hear clearly
  • Xin lỗi, tôi nghe không rõ
  • Sorry, I don't have a pencil
  • Xin lỗi, tôi không có bút chì
  • Sorry, I think I have the wrong number
  • Xin lỗi, tôi nghĩ tôi gọi nhầm số
  • Sorry, we don't have any vacancies
  • Xin lỗi, chúng tôi không còn phòng trống
  • Sorry, we don't have any
  • Xin lỗi, chúng tôi không có cái nào
  • I’m sorry, there are no tickets lef in the front rows
  • Xin lỗi, không còn vé ở những hàng trước
  • I’m sorry, but we have nothing closer
  • Xin lỗi chúng tôi không có vé ngồi gần sân khấu

Những từ liên quan với SORRY WE DONT ACCEPT CREDIT CARDS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất