Sneaking | Nghĩa của từ sneaking trong tiếng Anh

/ˈsniːkɪŋ/

  • Tính từ
  • vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén
    1. to have a sneaking fondness for somebody: thầm mến ai

Những từ liên quan với SNEAKING

smooth, mean, designing, arch, intriguing, conniving, crooked, artful, calculating
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất