Conniving | Nghĩa của từ conniving trong tiếng Anh

/kəˈnaɪvɪŋ/

  • Tính từ
  • thâm hiểm, quỷ quyệt

Những từ liên quan với CONNIVING

cogitate, angle, cabal, collude, conspire, finagle, intrigue, operate, promote, devise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất