Slumber | Nghĩa của từ slumber trong tiếng Anh

/ˈslʌmbɚ/

  • Danh Từ
  • giấc ngủ
    1. to fall into a slumber: thiu thiu ngủ
  • Động từ
  • ngủ, thiu thiu ngủ
  • to slumber away
    1. ngủ cho hết (thời giờ...)

Những từ liên quan với SLUMBER

repose, coma, languor, snooze, inactivity, lethargy, drowse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất