Slat | Nghĩa của từ slat trong tiếng Anh

/ˈslæt/

  • Danh Từ
  • thanh (gỗ...) mỏng (để làm mành mành, làm giát giường...) ((cũng) spline)
  • Động từ
  • vỗ phần phật, đập phần phật (vào cột buồm) (buồm)
  • đập mạnh, đánh bốp (vào mặt cái gì...)

Những từ liên quan với SLAT

baton, stalk, slab, rod, load, cane, extent, panel, bulk, club, bat, chunk, strip, bar, lot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất