Irresponsible | Nghĩa của từ irresponsible trong tiếng Anh
/ˌirɪˈspɑːnsəbəl/
- Tính từ
- thiếu tinh thần trách nhiệm
- chưa đủ trách nhiệm
- không chịu trách nhiệm (đối với ai...)
Những từ liên quan với IRRESPONSIBLE
immoral, rash, capricious, giddy, feckless, flighty, shiftless, carefree, fickle, incautious, harebrained, immature