Irresponsible | Nghĩa của từ irresponsible trong tiếng Anh

/ˌirɪˈspɑːnsəbəl/

  • Tính từ
  • thiếu tinh thần trách nhiệm
  • chưa đủ trách nhiệm
  • không chịu trách nhiệm (đối với ai...)

Những từ liên quan với IRRESPONSIBLE

immoral, rash, capricious, giddy, feckless, flighty, shiftless, carefree, fickle, incautious, harebrained, immature
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất