Simplify | Nghĩa của từ simplify trong tiếng Anh

/ˈsɪmpləˌfaɪ/

  • Động từ
  • làm đơn giản, đơn giản hoá

Những từ liên quan với SIMPLIFY

elucidate, order, chasten, facilitate, decipher, disentangle, analyze, explain, abridge, shorten
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất