Nitwit | Nghĩa của từ nitwit trong tiếng Anh

/ˈnɪtˌwɪt/

  • Danh Từ
  • người ngu đần

Những từ liên quan với NITWIT

numskull, blockhead, simpleton, bonehead, dumbbell, jerk, imbecile, dummy, dork, dimwit, cretin, moron, ignoramus
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất