Silence | Nghĩa của từ silence trong tiếng Anh

/ˈsaɪləns/

  • Danh Từ
  • sự lặng thinh, sự nín lặng
    1. silence gives consent: làm thinh là tình đã thuận
    2. to suffer in silence: chịu đau khổ âm thầm
    3. to put somebody to silence: bắt ai nín thinh; bác bỏ lý lẻ của ai;
    4. silence!: đề nghị yên lặng!
  • tính trầm lặng
  • sự im hơi lặng tiếng
    1. after five years' silence: sau năm năm im hơi lặng tiếng
  • sự lãng quên
    1. to pass into silence: bị lãng quên, bị bỏ qua
  • sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch
    1. the silence of the night: sự tĩnh mịch của đêm khuya
  • Động từ
  • bắt phải im, bắt phải câm họng
    1. to silence the enemy's batteries: bắt pháo địch phải câm họng
    2. to silence the best debaters: làm cho những vị tranh luận cừ khôi nhất cũng phải cứng họng

Những từ liên quan với SILENCE

calm, quell, lull, gag, stifle, mute, blackout, quash, quietude, subdue, squelch, secrecy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất