Muffle | Nghĩa của từ muffle trong tiếng Anh

/ˈmʌfəl/

  • Danh Từ
  • mồn (trâu, bò...)
  • Động từ
  • (+ up) bọc, ủ, quấn (bằng áo ấm, khăn ấm)
    1. to muffle up one's throat: quấn khăn choàng cổ
  • bịt, bóp nghẹt, làm cho bớt kêu, làm cho nghẹt tiếng
    1. muffled voices: những tiếng nói bị nghẹt lại

Những từ liên quan với MUFFLE

hush, smother, drown, cover, soften, dampen, stifle, mute, envelop, hide, subdue, deaden, squelch, quieten
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất