Cupboard | Nghĩa của từ cupboard trong tiếng Anh

/ˈkʌbɚd/

  • Danh Từ
  • tủ (có ngăn), tủ búp phê
    1. a kitchen cupboard: tủ đựng đồ ăn, tủ nhà bếp
    2. a clothes cupboard: tủ đựng quần áo
  • cupboard love
    1. mối tình vờ vịt (vì lợi)
  • to cry cupboard
    1. kêu đói, thấy đói, thấy kiến bò bụng ((thường) + belly, inside, stomach)
  • skeleton in the cupboard
    1. (xem) skeleton

Những từ liên quan với CUPBOARD

locker, closet, storeroom, facility, depository
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất