Shoal | Nghĩa của từ shoal trong tiếng Anh

/ˈʃoʊl/

  • Tính từ
  • nông cạn, không sâu (nước)
  • Danh Từ
  • chỗ nông, chỗ cạn (nước)
  • bãi cát ngập nước nông
  • (nghĩa bóng) sự nguy hiểm ngầm, sự trở ngại ngấm ngầm
  • Động từ
  • cạn đi
  • làm cho nông, làm cho cạn
  • lái (thuyền, tàu...) vào chỗ cạn
  • Danh Từ
  • đám đông, số đông
    1. shoals of people: nhiều đám đông người
    2. to get letters in shoals: nhận được nhiều thư
  • đàn cá

Những từ liên quan với SHOAL

reef
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất