Remnant | Nghĩa của từ remnant trong tiếng Anh
/ˈrɛmnənt/
- Danh Từ
- cái còn lại, vật còn thừa
- a few remnants of food: chút ít đồ ăn thừa
- dấu vết còn lại, tàn dư
- the remnants of feudal ideology: tàn dư của tư tưởng phong kiến
- mảnh vải lẻ (bán rẻ)
/ˈrɛmnənt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày