Remnant | Nghĩa của từ remnant trong tiếng Anh

/ˈrɛmnənt/

  • Danh Từ
  • cái còn lại, vật còn thừa
    1. a few remnants of food: chút ít đồ ăn thừa
  • dấu vết còn lại, tàn dư
    1. the remnants of feudal ideology: tàn dư của tư tưởng phong kiến
  • mảnh vải lẻ (bán rẻ)

Những từ liên quan với REMNANT

piece, part, shred, bit, leavings, fragment, scrap, excess, particle, dregs, dross, residual, hangover, portion, residue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất