Particle | Nghĩa của từ particle trong tiếng Anh

/ˈpɑɚtɪkəl/

  • Danh Từ
  • chút, tí chút
    1. he has not a particle of sense: nó không có một tí ý thức nào cả
  • (ngôn ngữ học) tiểu từ không biến đổi; tiền tố, hậu tố
  • (vật lý) hạt

Những từ liên quan với PARTICLE

minim, ray, fragment, modicum, scruple, scrap, morsel, fleck, spot, crumb, molecule, iota, drop, speck, mote
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất