Bisect | Nghĩa của từ bisect trong tiếng Anh

/ˈbaɪˌsɛkt/

  • Động từ
  • chia đôi, cắt đôi

Những từ liên quan với BISECT

cleave, halve, fork
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất