Sepulchral | Nghĩa của từ sepulchral trong tiếng Anh

/səˈpʌlkrəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) lăng mộ; (thuộc) sự chôn cất
  • có vẻ tang tóc, buồn bã, sầu thảm
    1. sepulchral voice: giọng sầu thảm

Những từ liên quan với SEPULCHRAL

dismal, black, dreary, cheerless, forlorn, somber, mournful, funereal, bleak, morbid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất