Senate | Nghĩa của từ senate trong tiếng Anh
/ˈsɛnət/
- Danh Từ
- thượng nghị viện
- ban giám đốc (trường đại học Căm-brít...)
Những từ liên quan với SENATE
conference, house, gathering, assemblage, assembly, court, convention, caucus, body, meeting, society, conclave, diet, parliament