Convention | Nghĩa của từ convention trong tiếng Anh

/kənˈvɛnʃən/

  • Danh Từ
  • hội nghị (chính trị); sự triệu tập
  • hiệp định
  • sự thoả thuận (thường là ngầm)
  • tục lệ, lệ thường
    1. social conventions: tục lệ xã hội
  • quy ước (của một số trò chơi)

Những từ liên quan với CONVENTION

assembly, rally, powwow, meeting, meet, pact, covenant, protocol, clambake, convocation, rule, delegation, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất