Segregationist | Nghĩa của từ segregationist trong tiếng Anh
/ˌsɛgrɪˈgeɪʃənɪst/
- Tính từ
- phân biệt chủng tộc
- Danh Từ
- người chủ trương phân biệt chủng tộc
Những từ liên quan với SEGREGATIONIST
fanatic, doctrinaire, chauvinist, stickler, enthusiast, extremist, partisan