Segregationist | Nghĩa của từ segregationist trong tiếng Anh

/ˌsɛgrɪˈgeɪʃənɪst/

  • Tính từ
  • phân biệt chủng tộc
  • Danh Từ
  • người chủ trương phân biệt chủng tộc

Những từ liên quan với SEGREGATIONIST

fanatic, doctrinaire, chauvinist, stickler, enthusiast, extremist, partisan
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất