Fanatic | Nghĩa của từ fanatic trong tiếng Anh

/fəˈnætɪk/

  • Danh Từ
  • người cuồng tín
  • Tính từ
  • cuồng tín

Những từ liên quan với FANATIC

fool, maniac, bug, radical, bigot, enthusiast, activist, devotee, crank, extremist, militant, addict, demon, nut
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất