Collar | Nghĩa của từ collar trong tiếng Anh

/ˈkɑːlɚ/

  • Danh Từ
  • cổ áo
    1. soft collar: cổ mềm
    2. stiff collar: cổ cứng
    3. detachable collar: cổ rời
  • vòng cổ (chó, ngựa)
  • (kỹ thuật) vòng đai; vòng đệm
  • vòng lông cổ (chim, thú)
  • chả cuộn (thịt, cá)
  • byron collar
    1. cổ hở
  • to be in collar
    1. đang làm việc, đang có làm việc
  • to be out of collar
    1. không có việc làm, thất nghiệp
  • to work against the collar
    1. làm việc hết sức căng thẳng; vất vả cực nhọc
  • Động từ
  • tóm, tóm cổ, bắt
  • (từ lóng) chiếm, lây, xoáy
  • cuôn lại mà nướng (thịt, cá)
  • (kỹ thuật) đóng đai
  • (thể dục,thể thao) chặn (đối phương đang cầm bóng) (bóng bầu dục)

Những từ liên quan với COLLAR

frill, capture, ruff, seize, appropriate, nab, choker, nail, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất