Scripture | Nghĩa của từ scripture trong tiếng Anh

/ˈskrɪptʃɚ/

  • Danh Từ
  • kinh thánh; lời trích trong kinh thánh
  • (định ngữ) lấy ở kinh thánh ra; liên quan đến kinh thánh
    1. a scripture lesson: bài học trích trong kinh thánh
  • thánh kinh

Những từ liên quan với SCRIPTURE

paper, case, law, guide, faith, manual, experience, evidence, doctrine, manuscript, dogma, authority, document, creed, handbook
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất