Schoolchild | Nghĩa của từ schoolchild trong tiếng Anh

/ˈskuːlˌtʃajəld/

Những từ liên quan với SCHOOLCHILD

junior, sage, graduate, doctor, philosopher, scholar, learner, student, professor, egghead, pupil, bookworm, academic, scientist, gnome
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất