Saffron | Nghĩa của từ saffron trong tiếng Anh

/ˈsæˌfrɑːn/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây nghệ tây
  • (thực vật học) đầu nhuỵ hoa nghệ tây (dùng để nhuộm và tăng hương vị cho thức ăn, rượu...)
  • màu vàng nghệ
  • Tính từ
  • màu vàng nghệ
  • Động từ
  • nhuộm màu vàng nghệ

Những từ liên quan với SAFFRON

cream, bisque, lemon, gold, amber, chrome
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất