Bisque | Nghĩa của từ bisque trong tiếng Anh

/ˈbɪsk/

  • Danh Từ
  • sứ không tráng men
  • (như) bisk

Những từ liên quan với BISQUE

cream, lemon, gold, amber, saffron, chrome
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất