Cosmetic | Nghĩa của từ cosmetic trong tiếng Anh

/kɑzˈmɛtɪk/

  • Danh Từ
  • thuốc xức (làm mượt tóc), (thuộc) mỹ dung (phấn, sáp, kem...)

Những từ liên quan với COSMETIC

makeup, corrective
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất