Roost | Nghĩa của từ roost trong tiếng Anh

/ˈruːst/

  • Danh Từ
  • chỗ đậu (chim, gà); chuồng gà
  • (thông tục) chỗ ngủ
    1. to go to roost: đi ngủ
  • curses come home to roost
    1. (xem) curse
  • to rule the roost
    1. (xem) rule
  • Động từ
  • đậu để ngủ (gà...)
  • ngủ
  • cho (ai) ngủ trọ

Những từ liên quan với ROOST

alight, sleep, abode, lodging, birdhouse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất