Roost | Nghĩa của từ roost trong tiếng Anh
/ˈruːst/
- Danh Từ
- chỗ đậu (chim, gà); chuồng gà
- (thông tục) chỗ ngủ
- to go to roost: đi ngủ
- curses come home to roost
- (xem) curse
- to rule the roost
- (xem) rule
- Động từ
- đậu để ngủ (gà...)
- ngủ
- cho (ai) ngủ trọ
/ˈruːst/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày