Perch | Nghĩa của từ perch trong tiếng Anh

/ˈpɚtʃ/

  • Danh Từ
  • (động vật học) cá pecca
  • sào để chim đậu, cành để chim đậu
    1. bird taken its perch: con chim đậu xuống
  • trục chuyển động giữa (xe bốn bánh)
  • con sào (đơn vị chiều dài bằng khoảng 5 mét)
  • (nghĩa bóng) địa vị cao, địa vị vững chắc
  • come off your perch
    1. (xem) come
  • to hop the perch
    1. chết
  • to knock someone off his perch
    1. tiêu diệt ai, đánh gục ai
  • Động từ
  • xây dựng ở trên cao, đặt ở trên cao
    1. a town perched on a hill: một thành phố ở trên một ngọn đồi
  • (+ upon) đậu trên (cành) (chim...); ngồi trên, ở trên (chỗ cao) (người)

Những từ liên quan với PERCH

land, roost, post, light, lounge, alight, branch, seat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất