Rive | Nghĩa của từ rive trong tiếng Anh

/ˈraɪv/

  • Động từ
  • ((thường) + off, away, from) chẻ ra, xé nát
    1. heart riven with grief: (nghĩa bóng) sầu muộn xé nát tim gan
  • bị chẻ ra, nứt toác ra

Những từ liên quan với RIVE

extract, shatter, disintegrate, slit, rip, scratch, injure, frazzle, split, damage, impair, fray, divide, splinter, rend
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất