Rive | Nghĩa của từ rive trong tiếng Anh
/ˈraɪv/
- Động từ
- ((thường) + off, away, from) chẻ ra, xé nát
- heart riven with grief: (nghĩa bóng) sầu muộn xé nát tim gan
- bị chẻ ra, nứt toác ra
/ˈraɪv/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày