Splinter | Nghĩa của từ splinter trong tiếng Anh

/ˈsplɪntɚ/

  • Danh Từ
  • mảnh vụn (gỗ, đá, đạn...)
  • Động từ
  • làm vỡ ra từng mảnh
  • vỡ ra từng mảnh

Những từ liên quan với SPLINTER

bit, burst, shatter, fragment, chip, disintegrate, needle, flake, smash, split, shaving
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất