Ribald | Nghĩa của từ ribald trong tiếng Anh
/ˈrɪbəld/
- Tính từ
- tục tĩu, thô tục (lời nói, người nói)
- Danh Từ
- người hay nói tục
Những từ liên quan với RIBALD
rough,
naughty,
rogue,
fast,
filthy,
purple,
raw,
blue,
base,
sly,
coarse,
earthy,
devilish