Devilish | Nghĩa của từ devilish trong tiếng Anh

/ˈdɛvl̟ɪʃ/

  • Tính từ
  • ma tà, gian tà, quỷ quái; ác hiểm, hiểm độc, độc ác

Những từ liên quan với DEVILISH

nefarious, iniquitous, hellish, damnable, infernal, inhuman, bad, cursed, demonic, atrocious, satanic, detestable, evil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất