Fidgety | Nghĩa của từ fidgety trong tiếng Anh

/ˈfɪʤəti/

  • Tính từ
  • hay cựa quậy
  • bồn chồn, sốt ruột, lo lắng, đứng ngồi không yên

Những từ liên quan với FIDGETY

apprehensive, jerky, restless, hyper, jittery, spooky, nervy, restive, antsy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất