Replicate | Nghĩa của từ replicate trong tiếng Anh

/ˈrɛpləˌkeɪt/

  • Động từ
  • tái tạo; là một bản sao của, làm một bản sao của (cái gì)

Những từ liên quan với REPLICATE

mold, dupe, mirror, fake, sketch, counterfeit, repeat, portray, represent, reproduce, imitate, manifold, reflect, simulate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất