Querulous | Nghĩa của từ querulous trong tiếng Anh

/ˈkweɚjələs/

  • Tính từ
  • hay than phiền
  • hay càu nhàu, cáu kỉnh

Những từ liên quan với QUERULOUS

fretful, cantankerous, petulant, irritable, dissatisfied, critical, censorious, snappy, edgy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất