Quantify | Nghĩa của từ quantify trong tiếng Anh

/ˈkwɑːntəˌfaɪ/

  • Động từ
  • xác định số lượng

Những từ liên quan với QUANTIFY

count, figure, check, estimate, determine, evaluate, rank, appraise, gauge, assess, rate, compute
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất