Assess | Nghĩa của từ assess trong tiếng Anh

/əˈsɛs/

  • Động từ
  • định giá (tài sản, hoa lợi...) để đánh thuế; đánh giá; ước định
  • định mức (tiền thuế, tiền phạt)
  • đánh thuế, phạt
    1. to be assessed at (in) ten dollars: bị đánh thuế mười đô la

Những từ liên quan với ASSESS

estimate, nick, determine, evaluate, levy, appraise, set, gauge, impose, apprise, compute, fix, judge, guess
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất