Putty | Nghĩa của từ putty trong tiếng Anh

/ˈpʌti/

  • Danh Từ
  • bột đánh bóng (để đánh bóng kính, kim loại) ((cũng) jewellers' putty)
  • mát tít (để gắn kính) ((cũng) glaziers' putty)
  • vữa không trộn cát (để láng mặt tường) ((cũng) lasterers' putty)
  • Động từ
  • gắn mát tít

Những từ liên quan với PUTTY

mud, paste, sand, solder, pliant, plaster, manageable, spongy, gum, limber, adhesive, docile, flexible, binder, malleable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất