Pry | Nghĩa của từ pry trong tiếng Anh

/ˈpraɪ/

  • Động từ
  • tịch thu (tàu bè, tài sản... ở biển) làm chiến lợi phẩm ((cũng) prize)
  • ((thường) + into, about) nhìn tò mò, nhìn tọc mạch, nhìn xoi mói
  • dò hỏi tò mò, dò hỏi xoi mói tọc mạch; dính mũi vào (việc người khác...)
  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) pryer

Những từ liên quan với PRY

stare, gape, meddle, snoop, poke, search, hunt, nose, gaze, investigate, intrude, peek, spy, inquire, pull
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất