Proselytize | Nghĩa của từ proselytize trong tiếng Anh

/ˈprɑːsələˌtaɪz/

  • Động từ
  • cho quy y, cho nhập đạo
  • kết nạp vào đảng

Những từ liên quan với PROSELYTIZE

embrace, accept, approve, advocate, persuade
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất