Embargo | Nghĩa của từ embargo trong tiếng Anh

/ɪmˈbɑɚgoʊ/

  • Danh Từ
  • lệnh cấm vận
  • sự đình chỉ hoạt động (một ngành buôn bán)
  • sự cản trở
  • Động từ
  • cấm vận
  • sung công (tàu bè, hàng hoá...)

Những từ liên quan với EMBARGO

hindrance, barrier, bar, restraint
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất