Ostracize | Nghĩa của từ ostracize trong tiếng Anh

/ˈɑːstrəˌsaɪz/

  • Động từ
  • đày, phát vãng
  • khai trừ, tẩy chay, loại ra ngoài (tổ chức...)

Những từ liên quan với OSTRACIZE

exclude, expel, cut, avoid, displace, drop, oust, expatriate, snub, blackball, deport
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất