Procession | Nghĩa của từ procession trong tiếng Anh
/prəˈsɛʃən/
- Danh Từ
- đám rước; cuộc diễu hành; đoàn diễu hành (người, xe, thuyền...)
- to go (walk) in procession: đi diễu
- (nghĩa bóng) cuộc chạy đua không hào hứng
- Động từ
- đi thành đám rước, đi theo đám rước; diễu hành
- diễu hành dọc theo (đường phố)