Problem | Nghĩa của từ problem trong tiếng Anh
/ˈprɑːbləm/
- Danh Từ
- vấn đề
- bài toán; điều khó hiểu
- his attitude is a problem to me: thái độ anh ta làm tôi khó hiểu
- thế cờ (bày sẵn đề phá)
- (định ngữ) bàn luận đến một vấn đề, có vấn đề, có luận đề
- problem novel: truyện có vấn đề
- problem child đứa trẻ ngỗ nghịch khó bảo
Những từ liên quan với PROBLEM
box, dispute, question, scrape, disagreement, headache, mess, crunch, predicament, issue, doubt, dilemma, obstacle, quandary, complication