Quandary | Nghĩa của từ quandary trong tiếng Anh
/ˈkwɑːndri/
- Danh Từ
- tình thế lúng túng khó xử, tình thế bối rối
- to be in a quandary: ở trong một tình thế lúng túng khó xử
Những từ liên quan với QUANDARY
corner, clutch, perplexity, bind, predicament, difficulty, spot, mire, doubt, embarrassment, dilemma, strait