Quandary | Nghĩa của từ quandary trong tiếng Anh

/ˈkwɑːndri/

  • Danh Từ
  • tình thế lúng túng khó xử, tình thế bối rối
    1. to be in a quandary: ở trong một tình thế lúng túng khó xử

Những từ liên quan với QUANDARY

corner, clutch, perplexity, bind, predicament, difficulty, spot, mire, doubt, embarrassment, dilemma, strait
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất