Prized | Nghĩa của từ prized trong tiếng Anh
/ˈpraɪzd/
- Danh Từ
- giải thưởng, phầm thưởng
- the International Lenin Peace Prize: giải thưởng quốc tế hoà bình Lê-nin
- to carry off the prize: giật giải, đoạt giải
- (nghĩa bóng) điều mong ước, ước vọng
- the prizes of life: những ước vọng của cuộc đời
- giải xổ số; số trúng
- (định ngữ) được giải, chiếm giải
- prize ox: con bò được giải
- (định ngữ), (mỉa mai) đại hạng, cực
- a prize idiot: thằng ngốc đại hạng
- Động từ
- đánh giá cao, quý
- to liberty more than life: quý tự do hơn sinh mệnh
- Danh Từ
- chiến lợi phẩm (tàu bè, tài sản...)
- to make prize of...: tịch thu (tàu bè, tài sản... ở biển) làm chiến lợi phẩm
- to become prize: bị bắt, bị tịch thu làm chiến lợi phẩm
- (nghĩa bóng) của trời ơi, của bắt được
- Động từ
- tịch thu (tàu bè, tài sản... ở biển) làm chiến lợi phẩm
- Danh Từ
- sự nạy, sự bẩy (bằng đòn bẩy)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đòn bẩy
- Động từ
- nạy, bẩy lên
- to prize open a box: nạy tung cái hộp ra
- to prize up the cover: bẩy cái nắp lên