Clink | Nghĩa của từ clink trong tiếng Anh

/ˈklɪŋk/

  • Danh Từ
  • (từ lóng) nhà tù, nhà giam, nhà lao, xà lim
    1. to be in clink: bị tống lao, bị giam giữ, nằm xà lim
  • tiếng leng keng (cốc chạm nhau...); tiếng xủng xẻng (đồng xu...)
  • (đùa cợt) đồng xu đồng
  • Động từ
  • làm kêu leng keng; làm kêu xủng xẻng
    1. to clink one's money in one's pocket: xóc tiền ở trong túi cho kêu xủng xẻng
    2. to clink glasses: chạm cốc
  • kêu leng keng; kêu xủng xẻng

Những từ liên quan với CLINK

jangle, clang
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất