Primrose | Nghĩa của từ primrose trong tiếng Anh

/ˈprɪmˌroʊz/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây báo xuân; hoa báo xuân
  • màu hoa anh thảo (màu vàng nhạt)
  • the primrose path (way)
    1. cuộc đời sung sướng, con đường đầy hoan lạc

Những từ liên quan với PRIMROSE

exciting, epicurean, lush, passionate, sensory, rich, carnal, luxurious, fleshy, pleasurable, sensual
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất