Priceless | Nghĩa của từ priceless trong tiếng Anh

/ˈpraɪsləs/

  • Tính từ
  • vô giá; không định giá được
  • (từ lóng) rất nực cười, khôi hài, ngộ, lố bịch
    1. a priceless old fellow: lão dớ dẩn, nực cười

Những từ liên quan với PRICELESS

dear, incalculable, rich, prized, expensive, hilarious, invaluable, inestimable, costly, absurd
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất