Prehistory | Nghĩa của từ prehistory trong tiếng Anh

/ˌpriːˈhɪstəri/

  • Danh Từ
  • tiền s

Những từ liên quan với PREHISTORY

report, story, register, journal, record, history, paleontology, recital, biography, autobiography, narration, annals
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất